translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hợp đồng" (1件)
hợp đồng
play
日本語 契約
hợp đồng lao động
雇用契約
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hợp đồng" (2件)
hợp đồng lao động
play
日本語 労働契約
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
マイ単語
ký hợp đồng
日本語 契約を締結する
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
両当事者は数回の交渉の後、協力契約を締結しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hợp đồng" (15件)
ký hợp đồng
契約書にサインする
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
両者は契約を交渉する。
Công ty A đã chuyển nhượng hợp đồng cho công ty B.
A社はB社に契約を譲渡した。
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
hợp đồng lao động
雇用契約
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
彼らは外国のビジネスパートナーと契約した。
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
両当事者は数回の交渉の後、協力契約を締結しました。
Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
会社は契約違反のため、パートナーを提訴することを決定しました。
Hợp đồng sẽ chấm dứt vào cuối năm nay.
契約は今年末に終了します。
Chúng tôi cần làm rõ các điểm chưa hiểu trong hợp đồng.
契約書の不明な点を明確にする必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)